醴酪

lǐ lào lễ lạc

Hán Việt: lễ lạc · Pinyin: lǐ lào

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒浆; 糖粥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒浆。 2.糖粥。