醴齊 lǐ qí · lễ tề Hán Việt: lễ tề · Pinyin: lǐ qí Tổng quan Cấu tạo: 醴 (lễ) + 齊 (tề)Pinyinlǐ qíHán Việtlễ tềCấu tạo醴 + 齊 · lễ + tề nghĩa thành phần: lễ + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醴酒,甜酒。Tân Hoa Tự Điển 1.醴酒,甜酒。