醵分 jù fēn · cự phân Hán Việt: cự phân · Pinyin: jù fēn Tổng quan Cấu tạo: 醵 (cự) + 分 (phân)Pinyinjù fēnHán Việtcự phânCấu tạo醵 + 分 · cự + phân nghĩa thành phần: cự + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凑份子。Tân Hoa Tự Điển 1.凑份子。