醵宴 jù yàn · cự yến Hán Việt: cự yến · Pinyin: jù yàn Tổng quan Cấu tạo: 醵 (cự) + 宴 (yến)Pinyinjù yànHán Việtcự yếnCấu tạo醵 + 宴 · cự + yến nghĩa thành phần: cự + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集宴会。