醵斂 jù liǎn · cự liễm Hán Việt: cự liễm · Pinyin: jù liǎn Tổng quan Cấu tạo: 醵 (cự) + 斂 (liễm)Pinyinjù liǎnHán Việtcự liễmCấu tạo醵 + 斂 · cự + liễm nghĩa thành phần: cự + liễm