醵款 jù kuǎn · cự khoản Hán Việt: cự khoản · Pinyin: jù kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 醵 (cự) + 款 (khoản)Pinyinjù kuǎnHán Việtcự khoảnCấu tạo醵 + 款 · cự + khoản nghĩa thành phần: cự + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹集款项。Tân Hoa Tự Điển 1.筹集款项。