醵率 jù lǜ · cự suất Hán Việt: cự suất · Pinyin: jù lǜ Tổng quan Cấu tạo: 醵 (cự) + 率 (suất)Pinyinjù lǜHán Việtcự suấtCấu tạo醵 + 率 · cự + suất nghĩa thành phần: cự + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按规定的标准凑钱聚饮。Tân Hoa Tự Điển 1.按规定的标准凑钱聚饮。