醵費 jù fèi · cự phí Hán Việt: cự phí · Pinyin: jù fèi Tổng quan Cấu tạo: 醵 (cự) + 費 (phí)Pinyinjù fèiHán Việtcự phíCấu tạo醵 + 費 · cự + phí nghĩa thành phần: cự + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓聚饮所费的钱款。Tân Hoa Tự Điển 1.谓聚饮所费的钱款。