醵金

jù jīn cự kim

Hán Việt: cự kim · Pinyin: jù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湊集眾人的錢財。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一一.暖屋》:「今之入宅與遷居者,鄰里醵金治具,過主人飲,謂曰暖屋,或曰暖房。」也作「醵資」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集资,凑钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集资,凑钱。

Eng

  • Cihui 醵金 jùjīn n. a pool money