醵餞 jù jiàn · cự tiễn Hán Việt: cự tiễn · Pinyin: jù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 醵 (cự) + 餞 (tiễn)Pinyinjù jiànHán Việtcự tiễnCấu tạo醵 + 餞 · cự + tiễn nghĩa thành phần: cự + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凑钱送行。Tân Hoa Tự Điển 1.凑钱送行。