醺浓

xūn nónghuân nùng

Hán Việt: huân nùng · Pinyin: xūn nóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浓厚。

Cấu tạo: 醺 (huân) + 濃 (nùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浓厚 · 浓妆 · 浓密 · 浓度 · 浓汤 · 浓浓 · 浓淡 · 浓烈