醺醉

xūn zuìhuân túy

Hán Việt: huân túy · Pinyin: xūn zuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.沉醉。 2.谓使人沉醉。

Cấu tạo: 醺 (huân) + 醉 (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉醉。 2.谓使人沉醉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

醉乡 · 醉了 · 醉人 · 醉倒 · 醉卧 · 醉吟 · 醉圣 · 醉墨