醽醲 líng nóng·linh nùng Hán Việt: linh nùng · Pinyin: líng nóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"t醲"。亦作"醽渌"。 2.美酒名。 Cấu tạo: 醽 (linh) + 𬪩 (nùng)Pinyinlíng nóngHán Việtlinh nùngCấu tạo醽 + 𬪩 · linh + nùng nghĩa thành phần: linh + nùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"t醲"。亦作"醽渌"。 2.美酒名。 Từ liên quan Gần nghĩa醲化 · 醲厚 · 醲实 · 醲實 · 醲波 · 醲秀 · 醲粹 · 醲綠