釀事 niàng shì·nhưỡng sự Hán Việt: nhưỡng sự · Pinyin: niàng shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.制造事端。 Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 事 (sự)Pinyinniàng shìHán Việtnhưỡng sựCấu tạo釀 + 事 · nhưỡng + sự nghĩa thành phần: nhưỡng + sự Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假