釀事 niàng shì · nhưỡng sự Hán Việt: nhưỡng sự · Pinyin: niàng shì Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 事 (sự)Pinyinniàng shìHán Việtnhưỡng sựCấu tạo釀 + 事 · nhưỡng + sự nghĩa thành phần: nhưỡng + sự