釀具 niàng jù·nhưỡng cụ Hán Việt: nhưỡng cụ · Pinyin: niàng jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.酿酒的器具。 Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 具 (cụ)Pinyinniàng jùHán Việtnhưỡng cụCấu tạo釀 + 具 · nhưỡng + cụ nghĩa thành phần: nhưỡng + cụ Từ liên quan Gần nghĩa具體 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具爾 · 具戒 · 具文