釀寒 niàng hán · nhưỡng hàn Hán Việt: nhưỡng hàn · Pinyin: niàng hán Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 寒 (hàn)Pinyinniàng hánHán Việtnhưỡng hànCấu tạo釀 + 寒 · nhưỡng + hàn nghĩa thành phần: nhưỡng + hàn