釀糯 niàng nuò · nhưỡng nhu Hán Việt: nhưỡng nhu · Pinyin: niàng nuò Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 糯 (nhu)Pinyinniàng nuòHán Việtnhưỡng nhuCấu tạo釀 + 糯 · nhưỡng + nhu nghĩa thành phần: nhưỡng + nhu