釀蜜

niàng mì nhưỡng mật

Hán Việt: nhưỡng mật · Pinyin: niàng mì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (mật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜜蜂採取花蕊汁液而釀製成蜜。如:「蜜蜂終日勤於採花釀蜜。」

Eng

  • Cihui 釀蜜 iàngmì v.o. make honey (of bees)