衅钟 hấn chung Hán Việt: hấn chung Tổng quan Cấu tạo: 衅 (hấn) + 钟 (chung)Hán Việthấn chungCấu tạo衅 + 钟 · hấn + chung nghĩa thành phần: hấn + chung