釅紫 yàn zǐ · nghiệm tử Hán Việt: nghiệm tử · Pinyin: yàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 釅 (nghiệm) + 紫 (tử)Pinyinyàn zǐHán Việtnghiệm tửCấu tạo釅 + 紫 · nghiệm + tử nghĩa thành phần: nghiệm + tử