釅酒 yàn jiǔ · nghiệm tửu Hán Việt: nghiệm tửu · Pinyin: yàn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 釅 (nghiệm) + 酒 (tửu)Pinyinyàn jiǔHán Việtnghiệm tửuCấu tạo釅 + 酒 · nghiệm + tửu nghĩa thành phần: nghiệm + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 醇酒。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「又買一甕上好的釅酒,央間壁小二挑了,來到蔣家門首。」