釅酢 yàn cù · nghiệm tạc Hán Việt: nghiệm tạc · Pinyin: yàn cù Tổng quan Cấu tạo: 釅 (nghiệm) + 酢 (tạc)Pinyinyàn cùHán Việtnghiệm tạcCấu tạo釅 + 酢 · nghiệm + tạc nghĩa thành phần: nghiệm + tạc