採下 cǎi xià · thải hạ Hán Việt: thải hạ · Pinyin: cǎi xià Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 下 (hạ)Pinyincǎi xiàHán Việtthải hạCấu tạo採 + 下 · thải + hạ nghĩa thành phần: thải + hạ Nghĩa EngCihui 採下 ǎixià r.v. pick; pluck