采人 thải nhân Hán Việt: thải nhân Tổng quan người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò Cấu tạo: 採 (thải) + 人 (nhân)Hán Việtthải nhânTừ loạidanhCấu tạo採 + 人 · thải + nhân nghĩa thành phần: thải + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thu hoạch Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人