採人

thải nhân

Hán Việt: thải nhân

Tổng quan

người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò

Cấu tạo: (thải) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò