采伐
thải phạt
Hán Việt: thải phạt · Pinyin: cǎi fá
Tổng quan
đốn củi; đốn gỗ; chặt củi; chặt cây; đẵn cây lấy gỗ. chặt cây rừng 上山採伐. lên rừng đốn gỗ
在森林中砍伐树木,采集木材:~林木。
Nghĩa
Việt
- Cihui 動 採伐林木。 上山採伐。
- Biên soạn v. cut down; fell ◆n. timbering
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在森林中砍伐树木,采集木材:~林木。
Eng
- Cihui to fell; to cut
Đức
- Handedict Holzeinschlag (S), fällen, einschlagen