采出

cǎi chūthải xuất

Hán Việt: thải xuất · Pinyin: cǎi chū

Tổng quan

trích xuất

Cấu tạo: 採 (thải) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai thác

Eng

  • Cihui to extract; to mine

Đức

  • Handedict herausziehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于