採出
thải xuất
Hán Việt: thải xuất · Pinyin: cǎi chū
Tổng quan
trích xuất | khai thác
Nghĩa
Việt
- Cihui trích xuất | khai thác
Eng
- CC-CEDICT to extract|to mine
- Cihui to extract; to mine
Hán Việt: thải xuất · Pinyin: cǎi chū
trích xuất | khai thác