採列 cǎi liè · thải liệt Hán Việt: thải liệt · Pinyin: cǎi liè Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 列 (liệt)Pinyincǎi lièHán Việtthải liệtCấu tạo採 + 列 · thải + liệt nghĩa thành phần: thải + liệt