采制
thải chế
Hán Việt: thải chế · Pinyin: cǎi zhì
Tổng quan
*; thu thập chế biến; thu thập gia công. 採製春茶 thu thập chế biến chè xuân; thu thập; lấy tin rồi ghi âm hoặc ghi hình. 採製電視新聞 thu hình bản tin truyền hình
采集加工:~春茶; 采访并录制:~电视新闻。
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.)
- Cihui (phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)
- Tần suất từ thu thập gia công; thu thập; lấy tin rồi ghi âm hoặc ghi hình
- Biên soạn v. collect and process
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采集加工:~春茶; 采访并录制:~电视新闻。
Eng
- Cihui 採制 ǎizhì v. collect and process
- Tần suất từ v. collect and process