採製

cǎi zhì thải chế

Hán Việt: thải chế · Pinyin: cǎi zhì

Tổng quan

thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.) | (phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)

Cấu tạo: (thải) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.) | (phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采集加工:~春茶;采访并录制:~电视新闻。

Eng

  • CC-CEDICT to gather and process (herbs etc)|(of a reporter) to gather material and put together (a recorded news item)
  • Cihui 採制 ǎizhì v. collect and process