採拔 cǎi bá · thải bạt Hán Việt: thải bạt · Pinyin: cǎi bá Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 拔 (bạt)Pinyincǎi báHán Việtthải bạtCấu tạo採 + 拔 · thải + bạt nghĩa thành phần: thải + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐,拔擢任用; 揪打。Tân Hoa Tự Điển 1.盐,拔擢任用。 2.揪打。