採捕 thải bộ Hán Việt: thải bộ Tổng quan đánh bắt Cấu tạo: 採 (thải) + 捕 (bộ)Hán Việtthải bộCấu tạo採 + 捕 · thải + bộ nghĩa thành phần: thải + bộ Nghĩa ViệtCihui đánh bắt