採料 thải liêu Hán Việt: thải liêu Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 料 (liêu)Hán Việtthải liêuCấu tạo採 + 料 · thải + liêu nghĩa thành phần: thải + liêu Nghĩa EngCihui 採料 cǎiliào v.o. select/collect materials