採暖

cǎi nuǎn thải noãn

Hán Việt: thải noãn · Pinyin: cǎi nuǎn

Tổng quan

sưởi ấm lấy độ ấm (thiết kế trang bị sưởi ấm chống lạnh cho toà kiến trúc sao cho bên trong toà kiến trúc này có độ ấm thích hợp)。設計建築物的防寒取暖裝置,使建築物內部得到適宜的溫度。

Cấu tạo: (thải) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sưởi ấm lấy độ ấm (thiết kế trang bị sưởi ấm chống lạnh cho toà kiến trúc sao cho bên trong toà kiến trúc này có độ ấm thích hợp)。設計建築物的防寒取暖裝置,使建築物內部得到適宜的溫度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过设计建筑物的防寒取暖装置,使建筑物内部得到适宜的取暖温度。

Eng

  • CC-CEDICT heating
  • Cihui heating