採果 cǎi guǒ · thải quả Hán Việt: thải quả · Pinyin: cǎi guǒ Tổng quan hái quả Cấu tạo: 採 (thải) + 果 (quả)Pinyincǎi guǒHán Việtthải quảCấu tạo採 + 果 · thải + quả nghĩa thành phần: thải + quả Nghĩa ViệtCihui hái quảEngCC-CEDICT fruit pickingCihui fruit picking