采桑度 thải tang độ Hán Việt: thải tang độ Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 桑 (tang) + 度 (độ)Hán Việtthải tang độCấu tạo采 + 桑 + 度 · thải + tang + độ nghĩa thành phần: thải + tang + độ