採礦學 cǎi kuàng xué · thải quáng học Hán Việt: thải quáng học · Pinyin: cǎi kuàng xué Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 礦 (quáng) + 學 (học)Pinyincǎi kuàng xuéHán Việtthải quáng họcCấu tạo採 + 礦 + 學 · thải + quáng + học nghĩa thành phần: thải + quáng + học