采矿学 cǎi kuàng xué·thải quáng học Hán Việt: thải quáng học · Pinyin: cǎi kuàng xué Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 礦 (quáng) + 學 (học)Pinyincǎi kuàng xuéHán Việtthải quáng họcCấu tạo採 + 礦 + 學 · thải + quáng + học nghĩa thành phần: thải + quáng + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngành khai thác mỏĐứcHandedict Bergbau, Bergbauwissenschaft Từ liên quan Gần nghĩa采矿业 · 采矿场 · 采矿者 · 采矿 · 采矿法 · 采矿机械 · 采矿炸药 · 采矿工作面