採艾 cǎi ài · thải ngải Hán Việt: thải ngải · Pinyin: cǎi ài Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 艾 (ngải)Pinyincǎi àiHán Việtthải ngảiCấu tạo採 + 艾 · thải + ngải nghĩa thành phần: thải + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间习俗。端午节割痊条悬户避邪。Tân Hoa Tự Điển 1.民间习俗。端午节割痊条悬户避邪。