采芝操 thải chi thao Hán Việt: thải chi thao Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 芝 (chi) + 操 (thao)Hán Việtthải chi thaoCấu tạo采 + 芝 + 操 · thải + chi + thao nghĩa thành phần: thải + chi + thao