采芹人 thải cần nhân Hán Việt: thải cần nhân Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 芹 (cần) + 人 (nhân)Hán Việtthải cần nhânCấu tạo采 + 芹 + 人 · thải + cần + nhân nghĩa thành phần: thải + cần + nhân