採藥

thải dược

Hán Việt: thải dược

Tổng quan

hái thuốc

Cấu tạo: (thải) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hái thuốc

Eng

  • Cihui 採藥 ǎiyào v.o. 1. collect Ch. medicinal herbs 2. become a hermit