採薪 thải tân Hán Việt: thải tân Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 薪 (tân)Hán Việtthải tânCấu tạo採 + 薪 · thải + tân nghĩa thành phần: thải + tân Nghĩa EngCihui 採薪 ǎixīn v.o. gather firewood