採補 thải bổ Hán Việt: thải bổ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 補 (bổ)Hán Việtthải bổCấu tạo採 + 補 · thải + bổ nghĩa thành phần: thải + bổ Nghĩa EngCihui 採補 ǎibǔ v. <Dao.> make oneself strong by using another's energy/blood