採訪證 cǎi fǎng zhèng · thải phóng chứng Hán Việt: thải phóng chứng · Pinyin: cǎi fǎng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 訪 (phóng) + 證 (chứng)Pinyincǎi fǎng zhèngHán Việtthải phóng chứngCấu tạo採 + 訪 + 證 · thải + phóng + chứng nghĩa thành phần: thải + phóng + chứng