采邑授與 thải ấp thụ dữ Hán Việt: thải ấp thụ dữ Tổng quan sự cấp thái ấp Cấu tạo: 采 (thải) + 邑 (ấp) + 授 (thụ) + 與 (dữ)Hán Việtthải ấp thụ dữCấu tạo采 + 邑 + 授 + 與 · thải + ấp + thụ + dữ nghĩa thành phần: thải + ấp + thụ + dữ Nghĩa ViệtCihui sự cấp thái ấp