釉水 dứu thủy Hán Việt: dứu thủy Tổng quan Cấu tạo: 釉 (dứu) + 水 (thủy)Hán Việtdứu thủyCấu tạo釉 + 水 · dứu + thủy nghĩa thành phần: dứu + thủy Nghĩa EngCihui 釉水 òushuǐ n. liquid glaze