釉紙 dứu chỉ Hán Việt: dứu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 釉 (dứu) + 紙 (chỉ)Hán Việtdứu chỉCấu tạo釉 + 紙 · dứu + chỉ nghĩa thành phần: dứu + chỉ Nghĩa EngCihui 釉紙 òuzhǐ n. glazed/glossy paper M:¹zhāng