釉裏紅

yòu lǐ hóng dứu lí hồng

Hán Việt: dứu lí hồng · Pinyin: yòu lǐ hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (dứu) + (lí) + (hồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 釉裡紅 òulǐhóng n. underglaze red