釉質

yòu zhì dứu chất

Hán Việt: dứu chất · Pinyin: yòu zhì

Tổng quan

men răng: chất men

Cấu tạo: (dứu) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui men răng: chất men

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆盖在齿冠外层的极坚硬的物质。主要成分是磷酸钙和碳酸钙。有保护牙齿免受磨损﹑腐蚀的作用。也叫珐琅质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖在齿冠外层的极坚硬的物质。主要成分是磷酸钙和碳酸钙。有保护牙齿免受磨损﹑腐蚀的作用。也叫珐琅质。

Eng

  • Cihui 釉質 yòuzhì n. enamel