釉裏紅

yòu lǐ hóng dứu lí hồng

Hán Việt: dứu lí hồng · Pinyin: yòu lǐ hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (dứu) + (lí) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓷器釉彩名。在瓷胎上以氧化铜绘制花纹后,施一层无色透明釉,以高温烧成,花纹呈红色。元代始创,明代达到成熟阶段,清以后更有发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓷器釉彩名。在瓷胎上以氧化铜绘制花纹后,施一层无色透明釉,以高温烧成,花纹呈红色。元代始创,明代达到成熟阶段,清以后更有发展。

Eng

  • Cihui 釉裡紅 òulǐhóng n. underglaze red