釋位

shì wèi thích vị

Hán Việt: thích vị · Pinyin: shì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离去本职; 用为赞辅朝政之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离去本职。 2.用为赞辅朝政之称。