釋例
thích lệ
Hán Việt: thích lệ · Pinyin: shì lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阐释他人或自己著作内容的凡例。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阐释他人或自己著作内容的凡例。
Eng
- Cihui 釋例 shìlì n. explanatory specimens
Hán Việt: thích lệ · Pinyin: shì lì